海空军[hǎi kōng jūn] [海 空 军]Lưu từKháchải quân và không quânChữ trong từ海hǎibiển空kōngkhông trung军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ ghép:陆海空军lù hǎi kōng jūnlục quân, hải quân và không quân海空军基地hǎi kōng jūn jī dìcăn cứ quân sự hải quân và không quânTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch季军jì jūnHSK 6hạng ba trong một cuộc đua将军jiāng jūnHSK 6tướng海军hǎi jūnHSK 6hải quânXem thêm (3)