陆海空军[lù hǎi kōng jūn] [陆 海 空 军]Lưu từKháclục quân, hải quân và không quânChữ trong từ陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)海hǎibiển空kōngkhông trung军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ cùng chữ:陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)陆续lù xùHSK 4lần lượt亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch季军jì jūnHSK 6hạng ba trong một cuộc đua将军jiāng jūnHSK 6tướng海军hǎi jūnHSK 6hải quân空军kōng jūnHSK 6không quân陆军lù jūnHSK 6quân độiXem thêm (2)