海绵状[hǎi mián zhuàng] [海 绵 状]Lưu từKhácdạng bọt biểnChữ trong từ海hǎibiển绵miántơ tằm状zhuàngcáo buộcTừ ghép:牛海绵状脑病niú hǎi mián zhuàng nǎo bìngbệnh não xốp bò, BSETừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoài海底hǎi dǐHSK 6đáy biểnXem thêm (3)