牛海绵状脑病[niú hǎi mián zhuàng nǎo bìng] [牛 海 绵 状 脑 病]Lưu từKhácbệnh não xốp bò, BSE; bệnh bò điênChữ trong từ牛niúcon bò海hǎibiển绵miántơ tằm状zhuàngcáo buộc脑nǎonão病bìngbệnhTừ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh timXem thêm (3)