消化管[xiāo huà guǎn] [消 化 管]Lưu từKhácống tiêu hóa; ruộtChữ trong từ消xiāotan biến化huàlàm thành管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù消极xiāo jíHSK 5tiêu cựcXem thêm (3)