消化道[xiāo huà dào] [消 化 道]Lưu từKhácđường tiêu hóaChữ trong từ消xiāotan biến化huàlàm thành道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)街道jiē dàoHSK 4đường phốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:肠胃道cháng wèi dàođường tiêu hóa