消杀[xiāo shā] [消 杀]Lưu từKháckhử trùng; khử khuẩn; tiêu diệt; diệt trừ (côn trùng, mầm bệnh, v.v.)Chữ trong từ消xiāotan biến杀shāgiếtTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùng消防xiāo fángHSK 5cứu hoả消除xiāo chúHSK 5loại bỏ自杀zì shāHSK 5tự giết mìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng