消耗战[xiāo hào zhàn] [消 耗 战]Lưu từKhácchiến tranh tiêu haoChữ trong từ消xiāotan biến耗hàolãng phí战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùng消防xiāo fángHSK 5cứu hoả消除xiāo chúHSK 5loại bỏXem thêm (3)