消防局[xiāo fáng jú] [消 防 局]Lưu từKhácsở cứu hoảChữ trong từ消xiāotan biến防fángbảo vệ局júvăn phòngTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)邮局yóu júHSK 4bưu điện消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùng消防xiāo fángHSK 5cứu hoả消除xiāo chúHSK 5loại bỏXem thêm (3)