涉险[shè xiǎn] [涉 险]Lưu từKhácmạo hiểm; liên quan đến phiêu lưuChữ trong từ涉shè(văn học) lội qua một vùng nước险xiǎnnguy hiểmTừ cùng chữ:保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro涉及shè jíHSK 6liên quan冒险mào xiǎnHSK 8mạo hiểm惊险jīng xiǎnHSK 8nguy hiểm涉嫌shè xiánHSK 8bị tình nghi (trong một vụ án)艰险jiān xiǎnHSK 8khó khăn và nguy hiểm探险tàn xiǎnHSK 9thám hiểmXem thêm (1)Từ cận nghĩa:冒险mào xiǎnHSK 8mạo hiểm走险zǒu xiǎnmạo hiểm冒风险mào fēng xiǎnmạo hiểm