走险[zǒu xiǎn] [走 险]Lưu từKhácmạo hiểm; chịu rủi roChữ trong từ走zǒuđi险xiǎnnguy hiểmTừ ghép:挺而走险tǐng ér zǒu xiǎnbiến thể của 铤而走险 (tǐng ér zǒu xiǎn)铤而走险tǐng ér zǒu xiǎnliều lĩnh trong lúc tuyệt vọng (thành ngữ)Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro走漏zǒu lòuHSK 6để lộ走私zǒu sīHSK 6buôn lậuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冒险mào xiǎnHSK 8mạo hiểm涉险shè xiǎnmạo hiểm冒风险mào fēng xiǎnmạo hiểm