涨姿势[zhǎng zī shì] [涨 姿 势]Lưu từKháctiếng lóng Internet cho 长知识 (zhǎng zhī shi)Chữ trong từ涨zhǎngdâng lên姿zīvẻ đẹp势shìquyền lựcTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh趋势qū shìHSK 4xu hướng涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trị地势dì shìHSK 6địa hình声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực强势qiáng shìHSK 6mạnh mẽ伤势shāng shìHSK 8tình trạng chấn thương劣势liè shìHSK 8thua kémXem thêm (3)