淘神[táo shén] [淘 神]Lưu từKhácphiền phức; rắc rốiChữ trong từ淘táorửa神shénthầnTừ cùng chữ:精神jīng shénHSK 3tinh thần出神chū shénHSK 6mải mê留神liú shénHSK 8chú ý聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)淘气táo qìHSK 9nghịch ngợm淘汰táo tàiHSK 9loại bỏ眼神yǎn shénHSK 9ánh mắtTừ cận nghĩa:烦fánHSK 4cảm thấy bực bội可气kě qìphiền phức恼人nǎo rénphiền phức磨人mó rénphiền phức费事fèi shìphiền phứcVí dụ trong bài học整天做这种精细活儿很淘神。zhěng tiān zuò zhè zhǒng jīng xì huó r hěn táo shén.Cả ngày làm loại công việc tỉ mỉ này rất hao tổn tâm trí.