可气[kě qì] [可 气]Lưu từKhácphiền phức; gây khó chịu; bực bộiChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)空气kōng qìHSK 2không khíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:烦fánHSK 4cảm thấy bực bội恼人nǎo rénphiền phức淘神táo shénphiền phức磨人mó rénphiền phức费事fèi shìphiền phức