恼人[nǎo rén] [恼 NHÂN]Lưu từKhácphiền phức; gây khó chịu; làm phát cáuChữ trong từ恼nǎonổi giận人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:烦fánHSK 4cảm thấy bực bội可气kě qìphiền phức淘神táo shénphiền phức磨人mó rénphiền phức费事fèi shìphiền phức