费事[fèi shì] [费 事]Lưu từKhácphiền phức; tốn nhiều công sức để làm gì đóChữ trong từ费fèitốn事shìviệcTừ ghép:不费事bù fèi shìkhông phiền phứcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc费用fèi yòngHSK 3chi phí办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản大事dà shìHSK 5sự kiện lớnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:烦fánHSK 4cảm thấy bực bội可气kě qìphiền phức恼人nǎo rénphiền phức淘神táo shénphiền phức磨人mó rénphiền phức