淡水区[dàn shuǐ qū] [淡 THỦY 区]Lưu từKhácQuận Đạm Thủy hoặc Đan Thủy, thành phố Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài LoanChữ trong từ淡dànnhạt水shuǐTHỦYnước区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố淡水dàn shuǐHSK 6nước uống được (nước có hàm lượng muối thấp)淡化dàn huàHSK 7làm loãngXem thêm (3)