深不见底
[shēn bù jiàn dǐ] [深 BẤT 见 底]
sâu không thấy đáy; không giới hạn
这个洞穴深不见底,内部非常潮湿。
zhè ge dòng xué shēn bú jiàn dǐ, nèi bù fēi cháng cháo shī.Hang động này sâu không thấy đáy, bên trong vô cùng ẩm ướt.
[shēn bù jiàn dǐ] [深 BẤT 见 底]
sâu không thấy đáy; không giới hạn
这个洞穴深不见底,内部非常潮湿。
zhè ge dòng xué shēn bú jiàn dǐ, nèi bù fēi cháng cháo shī.Hang động này sâu không thấy đáy, bên trong vô cùng ẩm ướt.