深孚众望[shēn fú zhòng wàng] [深 孚 众 望]Lưu từKhácđược lòng tin của mọi người; rất được yêu thíchChữ trong từ深shēnsâu孚fútin tưởng众zhòngđám đông望wàngngắmTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng愿望yuàn wàngHSK 3khát vọng深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu深刻shēn kèHSK 3sâu sắc失望shī wàngHSK 4thất vọng深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc看望kàn wàngHSK 4thăm期望qī wàngHSK 5có kỳ vọng深处shēn chùHSK 5vực sâuXem thêm (3)