深层次
[shēn céng cì] [深 层 次]
mức độ sâu; sâu xa; chuyên sâu
那正说明它成功了,能引发公众深层次反思。
nà zhèng shuō míng tā chéng gōng le, néng yǐn fā gōng zhòng shēn céng cì fǎn sī.Điều đó chứng minh nó đã thành công, có thể khơi gợi sự suy ngẫm sâu sắc của công chúng.
Trong bài: Tranh luận về thông điệp triển lãm nghệ thuật đương đại双方代表达成了初步合作意向,期待日后展开更深层次的探讨。
shuāng fāng dài biǎo dá chéng le chū bù hé zuò yì xiàng, qī dài rì hòu zhǎn kāi gèng shēn céng cì de tàn tǎo.Đại diện hai bên đã đạt được ý định hợp tác bước đầu, kỳ vọng sau này sẽ triển khai những thảo luận sâu rộng hơn.