深耕细作[shēn gēng xì zuò] [深 耕 细 作]Lưu từKháccày sâu và canh tác cẩn thậnChữ trong từ深shēnsâu耕gēngcày细xìmỏng hoặc thon作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu深刻shēn kèHSK 3sâu sắcXem thêm (3)