混合模型[hùn hé mó xíng] [混 合 模 型]Lưu từKhácmô hình laiChữ trong từ混hùntrộn合héđóng模móbắt chước型xíngkhuônTừ cùng chữ:典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫu混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộnXem thêm (3)