混编[hùn biān] [混 编]Lưu từKháchỗn hợpChữ trong từ混hùntrộn编biāndệtTừ cùng chữ:混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộn改编gǎi biānHSK 7chuyển thể混浊hùn zhuóHSK 7đục混淆hùn xiáoHSK 7làm mờ混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông主编zhǔ biānHSK 9tổng biên tập邮编yóu biānHSK 9mã bưu điệnTừ cận nghĩa:杂záHSK 6hỗn hợp混和hùn huòhỗn hợp糊剂hú jìhỗn hợp大杂烩dà zá huìhỗn hợp混合体hùn hé tǐhỗn hợp混合物hùn hé wùhỗn hợp花花搭搭huā hua dā dāhỗn hợp