混合物[hùn hé wù] [混 合 物]Lưu từKháchỗn hợp; tổng hợpChữ trong từ混hùntrộn合héđóng物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:杂záHSK 6hỗn hợp混和hùn huòhỗn hợp混编hùn biānhỗn hợp糊剂hú jìhỗn hợp大杂烩dà zá huìhỗn hợp混合体hùn hé tǐhỗn hợp花花搭搭huā hua dā dāhỗn hợp