混和[hùn huò] [混 和]Lưu từKháchỗn hợp; sự pha trộnChữ trong từ混hùntrộn和hé(nối hai danh từ) vàTừ cùng chữ:暖和nuǎn huoHSK 3ấm温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng总和zǒng héHSK 6tổng混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộn调和tiáo héHSK 6hài hòa混浊hùn zhuóHSK 7đục混淆hùn xiáoHSK 7làm mờ缓和huǎn héHSK 7làm dịu (căng thẳng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:杂záHSK 6hỗn hợp混编hùn biānhỗn hợp糊剂hú jìhỗn hợp大杂烩dà zá huìhỗn hợp混合体hùn hé tǐhỗn hợp混合物hùn hé wùhỗn hợp花花搭搭huā hua dā dāhỗn hợp