清仓大甩卖[qīng cāng dà shuǎi mài] [清 仓 ĐẠI 甩 卖]Lưu từKhácbán xả kho; bán hạ giáChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong仓cāngkho大dàĐẠIto甩shuǎiném卖màibánTừ cùng chữ:外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà清楚qīng chuHSK 2rõ ràng清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo买卖mǎi màiHSK 5mua bán清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp清洁qīng jiéHSK 6sạch清洗qīng xǐHSK 6rửa清澈qīng chèHSK 6trongXem thêm (3)