清新自然
[qīng xīn zì rán] [清 新 自 然]
tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)
她的文章语言清新自然。
tā de wén zhāng yǔ yán qīng xīn zì rán.Ngôn ngữ trong bài viết của cô ấy tươi mới và tự nhiên.
[qīng xīn zì rán] [清 新 自 然]
tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)
她的文章语言清新自然。
tā de wén zhāng yǔ yán qīng xīn zì rán.Ngôn ngữ trong bài viết của cô ấy tươi mới và tự nhiên.