清澈透底[qīng chè tòu dǐ] [清 澈 透 底]Lưu từKhác(một vùng nước) trong có thể thấy đáy; trong veoChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong澈chètrong (nước)透tòu(hình thức kết hợp) thâm nhập底dǐđáyTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng到底dào dǐHSK 3cuối cùng年底nián dǐHSK 3cuối năm彻底chè dǐHSK 4triệt để月底yuè dǐHSK 4cuối tháng清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp海底hǎi dǐHSK 6đáy biểnXem thêm (3)