清谈节目[qīng tán jié mù] [清 谈 节 目]Lưu từKhácchương trình trò chuyệnChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong谈tánnói节jiékhớp目mùmắtTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng节目jié mùHSK 2chương trình题目tí mùHSK 3chủ đề清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo项目xiàng mùHSK 4mục数目shù mùHSK 5số lượng清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp栏目lán mùHSK 6chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình p…Xem thêm (3)