渔人[yú rén] [渔 NHÂN]Lưu từKhácngư dânChữ trong từ渔yúngư dân人rénNHÂNngườiTừ ghép:渔人之利yú rén zhī lìlợi ích mà bên thứ ba đạt được khi hai bên đang mắc kẹt trong tranh…Từ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:渔民yú mínHSK 9ngư dân渔yúngư dân渔夫yú fūngư dân鱼夫yú fūngư dân