温度表[wēn dù biǎo] [温 度 表]Lưu từKhácnhiệt kếChữ trong từ温wēnấm度dùvượt qua表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay温度wēn dùHSK 2nhiệt độ代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới时间表shí jiān biǎoHSK 8lịch trình仪表yí biǎoHSK 9diện mạoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:温度计wēn dù jìHSK 9nhiệt kế