温良忍让[wēn liáng rěn ràng] [温 良 忍 让]Lưu từKhácdễ phục tùng; biết nhường nhịnChữ trong từ温wēnấm良liángtốt忍rěnchịu đựng让ràngnhườngTừ cùng chữ:温度wēn dùHSK 2nhiệt độ温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng转让zhuǎn ràngHSK 5chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới温习wēn xíHSK 9ôn tập (bài học, v.v.)温室wēn shìHSK 9nhà kính温柔wēn róuHSK 9dịu dàng và mềm mại温泉wēn quánHSK 9suối nước nóngXem thêm (3)