温馨提示[wēn xīn tí shì] [温 馨 提 示]Lưu từKhácXin lưu ý:; mẹo; gợi ýChữ trong từ温wēnấm馨xīnthơm ngát提tíxách (thòng xuống từ tay)示shìcho thấyTừ cùng chữ:温度wēn dùHSK 2nhiệt độ显示xiǎn shìHSK 3hiển thị温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ暗示àn shìHSK 4ám chỉ展示zhǎn shìHSK 5tiết lộ指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra提示tí shìHSK 5chỉ ra温和wēn héHSK 5nhẹ nhàngXem thêm (3)