游戏王[yóu xì wáng] [游 戏 王]Lưu từKhácYu-Gi-Oh!Chữ trong từ游yóuđi戏xìmánh khoé王wángvua hoặc quốc vươngTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi国王guó wángHSK 6vua游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hành游戏机yóu xì jīHSK 6máy chơi gameXem thêm (3)