游览区[yóu lǎn qū] [游 览 区]Lưu từKháckhu du lịch; khu tham quanChữ trong từ游yóuđi览lǎnnhìn区qūkhu vựcTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch地区dì qūHSK 3địa phương游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An HuyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:观光区guān guāng qūkhu du lịch