观光区[guān guāng qū] [观 光 区]Lưu từKháckhu du lịch; khu tham quanChữ trong từ观guānnhìn光guāngánh sáng区qūkhu vựcTừ cùng chữ:观点guān diǎnHSK 2quan điểm地区dì qūHSK 3địa phương观众guān zhòngHSK 3khán giả观察guān cháHSK 3quan sát观念guān niànHSK 3khái niệm观看guān kànHSK 3xem市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên taiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:游览区yóu lǎn qūkhu du lịch