游说集团[yóu shuì jí tuán] [游 THUYẾT 集 团]Lưu từKhácnhóm vận động hành langChữ trong từ游yóuđi说shuōTHUYẾTnói集jítập (phim, sách)团tuántrònTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:游说团yóu shuì tuánnhóm vận động hành lang游说团体yóu shuì tuán tǐnhóm vận động hành lang