游逛[yóu guàng] [游 逛]Lưu từKhácđi tham quan; dành thời gian rảnh rỗi đi dạo quanhChữ trong từ游yóuđi逛guàngđi dạoTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hành游戏机yóu xì jīHSK 6máy chơi game游船yóu chuánHSK 9thuyền du lịchXem thêm (1)Từ cận nghĩa:游览yóu lǎnHSK 9đi tham quan