源器官[yuán qì guān] [源 器 官]Lưu từKháccơ quan nguồnChữ trong từ源yuángốc器qìthiết bị官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát源于yuán yúHSK 9có nguồn gốc từ源头yuán tóuHSK 9nguồn源泉yuán quánHSK 9khởi nguồn源源不断yuán yuán bù duànHSK 9liên tục không ngừng