满剌加[mǎn là jiā] [满 剌 加]Lưu từKháctên thời Minh của Malacca ngày nayChữ trong từ满mǎnlấp đầy剌làngang ngược加jiāthêmTừ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia满意mǎn yìHSK 2hài lòng增加zēng jiāHSK 3tăng更加gèng jiāHSK 3hơn (so với cái gì đó)满足mǎn zúHSK 3thoả mãn附加fù jiāHSK 7thêm vào强加qiáng jiāHSK 8áp đặt施加shī jiāHSK 8tác động (nỗ lực hoặc áp lực)满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòngXem thêm (1)