满口答应[mǎn kǒu dā ying] [满 口 答 应]Lưu từKhácđồng ý ngay lập tứcChữ trong từ满mǎnlấp đầy口kǒumiệng答dátrả lời应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng满足mǎn zúHSK 3thoả mãn适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứng回应huí yìngHSK 6phản hồiXem thêm (3)