满嘴跑舌头[mǎn zuǐ pǎo shé tou] [满 嘴 跑 舌 头]Lưu từKhácnói không suy nghĩ; nói nhảmChữ trong từ满mǎnlấp đầy嘴zuǐmiệng跑pǎochạy舌shélưỡi头tóuđầuTừ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp满足mǎn zúHSK 3thoả mãn石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnhXem thêm (3)