满堂彩[mǎn táng cǎi] [满 堂 彩]Lưu từKhácmọi người có mặt đều vỗ tay; tán thưởng nhiệt liệt; một tràng pháo tay lớnChữ trong từ满mǎnlấp đầy堂táng(chính) sảnh彩cǎimàu sắc (tươi sáng)Từ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng满足mǎn zúHSK 3thoả mãn精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời色彩sè cǎiHSK 4màu sắc剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng喝彩hè cǎiHSK 7hoan hô丰富多彩fēng fù duō cǎiHSK 7phong phú đa dạng满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòngXem thêm (1)