滩头[tān tóu] [滩 头]Lưu từKhácbãi biển; bãi cátChữ trong từ滩tānbãi biển头tóuđầuTừ ghép:滩头堡tān tóu bǎođầu cầu (quân sự)Từ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:海滩hǎi tānHSK 7bãi biển沙滩shā tānHSK 8bãi biển滩tānbãi biển