演绎法[yǎn yì fǎ] [演 绎 法]Lưu từKháclý luận suy diễnChữ trong từ演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)绎yìliên tục法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)演员yǎn yuánHSK 3diễn viên演唱yǎn chàngHSK 3hát (trước khán giả)Xem thêm (3)