漫无目的[màn wú mù dì] [漫 无 目 的]Lưu từKháckhông mục đích; ngẫu nhiênChữ trong từ漫màntự do无wúkhông có目mùmắt的decủaTừ cùng chữ:别的bié deHSK 1khác有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự目的mù dìHSK 2mục đích似的shì deHSK 4dường như漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa漫长màn chángHSK 5rất dài漫游màn yóuHSK 8du lịch vòng quanh没说的méi shuō deHSK 8không có gì để chêXem thêm (2)