火苗
[huǒ miáo] [火 苗]
ngọn lửa
他的眉毛被火苗烧焦了一小块。
tā de méi máo bèi huǒ miáo shāo jiāo le yì xiǎo kuài.Lông mày của anh ấy bị ngọn lửa làm cháy xém một mẩu.
[huǒ miáo] [火 苗]
ngọn lửa
他的眉毛被火苗烧焦了一小块。
tā de méi máo bèi huǒ miáo shāo jiāo le yì xiǎo kuài.Lông mày của anh ấy bị ngọn lửa làm cháy xém một mẩu.