火光[huǒ guāng] [火 光]Lưu từKhácngọn lửa; ánh lửaChữ trong từ火huǒlửa光guāngánh sángTừ cùng chữ:火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng时光shí guāngHSK 5thời gian火柴huǒ cháiHSK 5que diêm (để đánh lửa)火灾huǒ zāiHSK 5đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:火焰huǒ yànHSK 7ngọn lửa炎yánngọn lửa焰yànngọn lửa爓yànngọn lửa明火míng huǒngọn lửa火苗huǒ miáongọn lửa