灭绝人性
[miè jué rén xìng] [灭 绝 NHÂN 性]
mất hết tính người; vô nhân đạo; thú tính
国际社会一致强烈谴责任何灭绝人性的种族屠杀行为。
guó jì shè huì yí zhì qiáng liè qiǎn zé rèn hé miè jué rén xìng de zhǒng zú tú shā xíng wéi.Cộng đồng quốc tế đồng thanh lên án gay gắt mọi hành vi diệt chủng vô nhân tính.