灵怪[líng guài] [灵 怪]Lưu từKhácyêu quái; linh hồnChữ trong từ灵língnhạy怪guàitráchTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ灵活líng huóHSK 6linh hoạt古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ大惊小怪dà jīng xiǎo guàiHSK 7làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léo灵感líng gǎnHSK 8cảm hứng灵敏líng mǐnHSK 8nhạy灵通líng tōngHSK 8nhanh và nhiều (tin tức)灵魂líng húnHSK 8linh hồnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:妖yāoyêu quái